shoe polish

/'ʃu:'pɔliʃ/
Học thuật
Thân thiện
shoe polish

He applies shoe polish to his leather boots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xi đánh giày: Một chất dạng kem, lỏng hoặc sáp, thường màu, được dùng để lau lên bề mặt giày, dép nhằm làm sạch, tạo độ bóng bảo vệ da hoặc vật liệu của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy some black shoe polish before the interview. (Tôi cần mua một ít xi đánh giày màu đen trước buổi phỏng vấn.)
    • He applied shoe polish to his leather boots to make them shine. (Anh ấy bôi xi đánh giày lên đôi bốt da để làm chúng sáng bóng.)
    • A tin of shoe polish was left on the shelf. (Một hộp xi đánh giày được để lại trên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply shoe polish": Bôi/đánh xi lên giày.
    • He carefully applied shoe polish with a soft cloth. (Anh ấy cẩn thận bôi xi đánh giày bằng một miếng vải mềm.)
  • "A tin/can of shoe polish": Một hộp (thiếc) xi đánh giày.
    • The old tin of shoe polish was almost empty. (Hộp xi đánh giày gần như đã hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe cream (n): Kem đánh giày (thường kết cấu mềm hơn xi truyền thống).
    • Shoe cream is good for nourishing the leather. (Kem đánh giày tốt để dưỡng da.)
  • Boot polish (n): Xi đánh bốt (thực chất cùng một loại sản phẩm với shoe polish, thường dùng cho giày ống).
Từ đồng nghĩa
  • Boot polish: Xi đánh bốt.
  • Shoe wax: Sáp đánh giày (một dạng cụ thể của shoe polish).
shoe polish

He applies shoe polish to his leather boots.

danh từ
  1. xi đánh giày

Từ đồng nghĩa